Thông số điện
- Điện áp nguồn: 100 đến 240 VAC ± 10%
- Dòng tiêu thụ: 1.9 A (100 VAC) - 1 A (240 VAC)
- Điện áp nguồn DC cung cấp hệ thống: 24 V, 6.0A
- Số hộp micro/ bộ trung tâm: Tối đa 40 micro/ nhánh, tổng số 80 mic 24V, tối đa 5,2A (bảo vệ ngắn mạch)
- Dải điều chỉnh âm lượng loa tại hộp micro: 15 nấc 1,5 dB (bắt đầu từ -10,5 dB)
- Mức ngưỡng giới hạn của hộp micro: 12 dB trên mức danh nghĩa
- Tốc độ lấy mẫu: 44,1 kHz
- Đáp tuyến tần số: 30Hz đến 20kHz
- Tốc độ cổng Ethernet: 1 Gb/s
Tổng sóng hài
- Đầu vào danh định (85 dB SPL): < 0.5%
- Đầu vào tối đa (110 dB SPL): < 0.5%
Đầu vào âm thanh
- Đầu vào micrô danh định XLR: -56 dBV
- Đầu vào micrô tối đa XLR: -26 dBV
- Đầu vào danh định RCA: -24 dBV (+/- 6 dB)
- Đầu vào tối đa RCA: +6 dBV
- Tỉ lệ tín hiệu/ nhiễu: > 93 dBA
- Tần số đáp ứng: 30 Hz - 20 kHz
- THD: <0.1%
Đầu ra âm thanh
- Đầu ra danh định RCA: -24 dBV (+6/- 24 dB)
- Đầu ra tối đa RCA: +6 dBV
- Tỉ lệ tín hiệu/ nhiễu: > 93 dBA
- Tần số đáp ứng: 30 Hz - 20 kHz
- THD: <0.1%
Ghi âm
- Ghi/phát lại (tốc độ bit): 64, 96, 128, 256 Kbit/s
- Ghi/phát lại (tần số mẫu): 44,1 kHz
Loa giám sát
- Đầu ra danh định: 72 dB SPL
- Tần số đáp ứng: 200 Hz - 16 kHz
- Dải điều chỉnh: Mute -10,5 đến +12